Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường Kênh 12 (Tháp Mười), Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường Kênh 12 (Tháp Mười), Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 19 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình cũ | Đất ở | 540,000 VNĐ/m² | 378,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên | Đất ở | 540,000 VNĐ/m² | 378,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình cũ | Đất ở | 540,000 VNĐ/m² | 378,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên | Đất ở | 540,000 VNĐ/m² | 378,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên | Đất ở | 540,000 VNĐ/m² | 378,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình cũ | Đất ở | 540,000 VNĐ/m² | 378,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - Cầu Kênh 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 464,000 VNĐ/m² | 324,000 VNĐ/m² | 185,000 VNĐ/m² | 46,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên | Đất thương mại, dịch vụ | 432,000 VNĐ/m² | 302,000 VNĐ/m² | 172,000 VNĐ/m² | 43,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 432,000 VNĐ/m² | 302,000 VNĐ/m² | 172,000 VNĐ/m² | 43,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - Cầu Kênh 12 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 406,000 VNĐ/m² | 284,000 VNĐ/m² | 162,000 VNĐ/m² | 40,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu