Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Khu Ao Lục Bình, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Khu Ao Lục Bình, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 16 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Lê Văn Tưởng | Đất ở | 3,270,000 VNĐ/m² | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,308,000 VNĐ/m² | 327,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Nguyễn Thị Thời | Đất ở | 3,270,000 VNĐ/m² | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,308,000 VNĐ/m² | 327,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Nguyễn Trãi | Đất thương mại, dịch vụ | 2,616,000 VNĐ/m² | 1,831,000 VNĐ/m² | 1,046,000 VNĐ/m² | 261,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Trương Định | Đất thương mại, dịch vụ | 2,616,000 VNĐ/m² | 1,831,000 VNĐ/m² | 1,046,000 VNĐ/m² | 261,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Lê Văn Tưởng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,602,000 VNĐ/m² | 915,000 VNĐ/m² | 228,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Nguyễn Thị Thời | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,602,000 VNĐ/m² | 915,000 VNĐ/m² | 228,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Đỗ Huy Rừa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,602,000 VNĐ/m² | 915,000 VNĐ/m² | 228,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Lê văn Khuyên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,602,000 VNĐ/m² | 915,000 VNĐ/m² | 228,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Phạm Văn Bạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,602,000 VNĐ/m² | 915,000 VNĐ/m² | 228,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Khu Ao Lục Bình Đường Lê Văn Tưởng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,289,000 VNĐ/m² | 1,602,000 VNĐ/m² | 915,000 VNĐ/m² | 228,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu