Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Khu dân cư Máy Kéo, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Khu dân cư Máy Kéo, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 11 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 | Đất ở | 3,060,000 VNĐ/m² | 2,142,000 VNĐ/m² | 1,224,000 VNĐ/m² | 306,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 | Đất ở | 2,900,000 VNĐ/m² | 2,030,000 VNĐ/m² | 1,160,000 VNĐ/m² | 290,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 | Đất ở | 2,900,000 VNĐ/m² | 2,030,000 VNĐ/m² | 1,160,000 VNĐ/m² | 290,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 | Đất ở | 2,900,000 VNĐ/m² | 2,030,000 VNĐ/m² | 1,160,000 VNĐ/m² | 290,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 | Đất ở | 2,900,000 VNĐ/m² | 2,030,000 VNĐ/m² | 1,160,000 VNĐ/m² | 290,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D7. N1 | Đất ở | 2,770,000 VNĐ/m² | 1,939,000 VNĐ/m² | 1,108,000 VNĐ/m² | 277,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 2,448,000 VNĐ/m² | 1,713,000 VNĐ/m² | 979,000 VNĐ/m² | 244,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 | Đất thương mại, dịch vụ | 2,320,000 VNĐ/m² | 1,624,000 VNĐ/m² | 928,000 VNĐ/m² | 232,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,142,000 VNĐ/m² | 1,499,000 VNĐ/m² | 856,000 VNĐ/m² | 214,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Thạnh | Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,030,000 VNĐ/m² | 1,421,000 VNĐ/m² | 812,000 VNĐ/m² | 203,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu