Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng), Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng), Tây Ninh
Hiển thị 1–9 của 9 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường gom giáp ĐT 833B. ĐT 830. ĐT 830 tuyến mới qua xã Long Cang | Đất ở | 11,410,000 VNĐ/m² | 7,987,000 VNĐ/m² | 4,564,000 VNĐ/m² | 1,141,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 10. 16. 17 | Đất ở | 9,500,000 VNĐ/m² | 6,650,000 VNĐ/m² | 3,800,000 VNĐ/m² | 950,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường gom giáp ĐT 833B. ĐT 830. ĐT 830 tuyến mới qua xã Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ | 9,128,000 VNĐ/m² | 6,389,000 VNĐ/m² | 3,651,000 VNĐ/m² | 912,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường gom giáp ĐT 833B. ĐT 830. ĐT 830 tuyến mới qua xã Long Cang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,987,000 VNĐ/m² | 5,590,000 VNĐ/m² | 3,194,000 VNĐ/m² | 798,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 10. 16. 17 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6,650,000 VNĐ/m² | 4,655,000 VNĐ/m² | 2,660,000 VNĐ/m² | 665,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Các đường còn lại | Đất ở | 5,930,000 VNĐ/m² | 4,151,000 VNĐ/m² | 2,372,000 VNĐ/m² | 593,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,600,000 VNĐ/m² | 3,920,000 VNĐ/m² | 2,240,000 VNĐ/m² | 560,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Các đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 4,744,000 VNĐ/m² | 3,320,000 VNĐ/m² | 1,897,000 VNĐ/m² | 474,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Các đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,151,000 VNĐ/m² | 2,905,000 VNĐ/m² | 1,660,000 VNĐ/m² | 415,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu