Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 36 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Khu bến xe - dân cư Kiến Tường | Đất ở | 7,700,000 VNĐ/m² | 5,390,000 VNĐ/m² | 3,080,000 VNĐ/m² | 770,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Khu bến xe - dân cư Kiến Tường | Đất ở | 7,700,000 VNĐ/m² | 5,390,000 VNĐ/m² | 3,080,000 VNĐ/m² | 770,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Võ Văn Tần | Đất ở | 7,260,000 VNĐ/m² | 5,082,000 VNĐ/m² | 2,904,000 VNĐ/m² | 726,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Lê Văn Tao | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Phan Đình Phùng | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Diện | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Song | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Kiến Tường | Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Lẹ | Đất ở | 6,900,000 VNĐ/m² | 4,830,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 690,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu