Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Tỉnh lộ 781, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Tỉnh lộ 781, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 14 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Hảo Đước | Tỉnh lộ 781 Giáp ranh ấp 3, xã Châu Thành - Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ | Đất ở | 3,300,000 VNĐ/m² | 2,310,000 VNĐ/m² | 1,320,000 VNĐ/m² | 330,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Hảo Đước | Tỉnh lộ 781 Giáp ranh ấp 3, xã Châu Thành - Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ | Đất thương mại, dịch vụ | 2,640,000 VNĐ/m² | 1,848,000 VNĐ/m² | 1,056,000 VNĐ/m² | 264,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Hảo Đước | Tỉnh lộ 781 Giáp ranh ấp 3, xã Châu Thành - Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,310,000 VNĐ/m² | 1,617,000 VNĐ/m² | 924,000 VNĐ/m² | 231,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Hảo Đước | Tỉnh lộ 781 Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ - Cầu Bến Sỏi | Đất ở | 2,160,000 VNĐ/m² | 1,512,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Hảo Đước | Tỉnh lộ 781 Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ - Cầu Bến Sỏi | Đất ở | 2,160,000 VNĐ/m² | 1,512,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Hảo Đước | Tỉnh lộ 781 Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ - Cầu Bến Sỏi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,512,000 VNĐ/m² | 1,058,000 VNĐ/m² | 604,000 VNĐ/m² | 151,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Ninh Điền | Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 | Đất ở | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,680,000 VNĐ/m² | 960,000 VNĐ/m² | 240,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Ninh Điền | Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 1,920,000 VNĐ/m² | 1,344,000 VNĐ/m² | 768,000 VNĐ/m² | 192,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Ninh Điền | Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 1,920,000 VNĐ/m² | 1,344,000 VNĐ/m² | 768,000 VNĐ/m² | 192,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Ninh Điền | Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,680,000 VNĐ/m² | 1,176,000 VNĐ/m² | 672,000 VNĐ/m² | 168,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu