Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 723 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Việt Hóa Các lô tiếp giáp QL50 | Đất thương mại, dịch vụ | 22,920,000 VNĐ/m² | 16,044,000 VNĐ/m² | 9,168,000 VNĐ/m² | 2,292,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Việt Hóa Các lô còn lại | Đất ở | 22,310,000 VNĐ/m² | 15,617,000 VNĐ/m² | 8,924,000 VNĐ/m² | 2,231,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Lãnh Binh Thái Trương Định - Bến ghe vùng hạ | Đất ở | 21,480,000 VNĐ/m² | 15,036,000 VNĐ/m² | 8,592,000 VNĐ/m² | 2,148,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái | Đất ở | 21,480,000 VNĐ/m² | 15,036,000 VNĐ/m² | 8,592,000 VNĐ/m² | 2,148,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Nguyễn Thị Bảy Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái | Đất ở | 21,480,000 VNĐ/m² | 15,036,000 VNĐ/m² | 8,592,000 VNĐ/m² | 2,148,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái | Đất ở | 21,480,000 VNĐ/m² | 15,036,000 VNĐ/m² | 8,592,000 VNĐ/m² | 2,148,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Việt Hóa Các lô tiếp giáp QL50 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20,055,000 VNĐ/m² | 14,038,000 VNĐ/m² | 8,022,000 VNĐ/m² | 2,005,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Việt Hóa Các lô còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 17,848,000 VNĐ/m² | 12,493,000 VNĐ/m² | 7,139,000 VNĐ/m² | 1,784,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Trương Định Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái | Đất ở | 17,190,000 VNĐ/m² | 12,033,000 VNĐ/m² | 6,876,000 VNĐ/m² | 1,719,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Thống Chế Sĩ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái | Đất ở | 17,190,000 VNĐ/m² | 12,033,000 VNĐ/m² | 6,876,000 VNĐ/m² | 1,719,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu