Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Nhựt Tảo, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Nhựt Tảo, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 253 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | ĐT 833 Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ | Đất ở | 8,710,000 VNĐ/m² | 6,097,000 VNĐ/m² | 3,484,000 VNĐ/m² | 871,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833 | Đất ở | 8,710,000 VNĐ/m² | 6,097,000 VNĐ/m² | 3,484,000 VNĐ/m² | 871,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | ĐT 833B Ngã tư Lạc Tấn - Kéo dài 550m về hướng Khu di tích Vàm Nhựt Tảo | Đất ở | 8,450,000 VNĐ/m² | 5,915,000 VNĐ/m² | 3,380,000 VNĐ/m² | 845,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn Tiếp giáp đường ĐT833B | Đất ở | 8,450,000 VNĐ/m² | 5,915,000 VNĐ/m² | 3,380,000 VNĐ/m² | 845,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường | Đất ở | 7,920,000 VNĐ/m² | 5,544,000 VNĐ/m² | 3,168,000 VNĐ/m² | 792,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường | Đất ở | 7,920,000 VNĐ/m² | 5,544,000 VNĐ/m² | 3,168,000 VNĐ/m² | 792,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo | Đất ở | 7,720,000 VNĐ/m² | 5,404,000 VNĐ/m² | 3,088,000 VNĐ/m² | 772,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | ĐT 833C Ngã tư Lạc Tấn - Kênh KC3 | Đất ở | 7,590,000 VNĐ/m² | 5,313,000 VNĐ/m² | 3,036,000 VNĐ/m² | 759,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | ĐT 833C Ngã tư Lạc Tấn - Kênh KC3 | Đất ở | 7,590,000 VNĐ/m² | 5,313,000 VNĐ/m² | 3,036,000 VNĐ/m² | 759,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Nhựt Tảo | ĐT 833 Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ | Đất thương mại, dịch vụ | 6,968,000 VNĐ/m² | 4,877,000 VNĐ/m² | 2,787,000 VNĐ/m² | 696,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu