Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Tân Châu, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Tân Châu, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 146 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường Lê Duẩn Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) | Đất ở | 13,656,000 VNĐ/m² | 9,559,000 VNĐ/m² | 5,462,000 VNĐ/m² | 1,365,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân | Đất ở | 12,852,000 VNĐ/m² | 8,996,000 VNĐ/m² | 5,140,000 VNĐ/m² | 1,285,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) | Đất ở | 12,852,000 VNĐ/m² | 8,996,000 VNĐ/m² | 5,140,000 VNĐ/m² | 1,285,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường Lê Duẩn Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) | Đất thương mại, dịch vụ | 10,924,000 VNĐ/m² | 7,647,000 VNĐ/m² | 4,369,000 VNĐ/m² | 1,092,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) | Đất ở | 10,440,000 VNĐ/m² | 7,308,000 VNĐ/m² | 4,176,000 VNĐ/m² | 1,044,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) | Đất thương mại, dịch vụ | 10,281,000 VNĐ/m² | 7,196,000 VNĐ/m² | 4,112,000 VNĐ/m² | 1,028,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 10,281,000 VNĐ/m² | 7,196,000 VNĐ/m² | 4,112,000 VNĐ/m² | 1,028,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường Lê Duẩn Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 9,559,000 VNĐ/m² | 6,691,000 VNĐ/m² | 3,823,000 VNĐ/m² | 955,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8,996,000 VNĐ/m² | 6,297,000 VNĐ/m² | 3,598,000 VNĐ/m² | 899,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Châu | Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8,996,000 VNĐ/m² | 6,297,000 VNĐ/m² | 3,598,000 VNĐ/m² | 899,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu