Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Tân Hòa, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Tân Hòa, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 75 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc) | Đất ở | 1,159,000 VNĐ/m² | 811,000 VNĐ/m² | 463,000 VNĐ/m² | 115,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô | Đất ở | 1,159,000 VNĐ/m² | 811,000 VNĐ/m² | 463,000 VNĐ/m² | 115,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) | Đất ở | 1,159,000 VNĐ/m² | 811,000 VNĐ/m² | 463,000 VNĐ/m² | 115,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô) | Đất ở | 1,043,000 VNĐ/m² | 730,000 VNĐ/m² | 417,000 VNĐ/m² | 104,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông) | Đất ở | 1,043,000 VNĐ/m² | 730,000 VNĐ/m² | 417,000 VNĐ/m² | 104,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô | Đất thương mại, dịch vụ | 927,000 VNĐ/m² | 648,000 VNĐ/m² | 370,000 VNĐ/m² | 92,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc) | Đất thương mại, dịch vụ | 927,000 VNĐ/m² | 648,000 VNĐ/m² | 370,000 VNĐ/m² | 92,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) | Đất thương mại, dịch vụ | 927,000 VNĐ/m² | 648,000 VNĐ/m² | 370,000 VNĐ/m² | 92,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô) | Đất thương mại, dịch vụ | 834,000 VNĐ/m² | 584,000 VNĐ/m² | 333,000 VNĐ/m² | 83,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tân Hòa | ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông) | Đất thương mại, dịch vụ | 834,000 VNĐ/m² | 584,000 VNĐ/m² | 333,000 VNĐ/m² | 83,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu