Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 183 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐH 25 Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Vàm Cỏ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,960,000 VNĐ/m² | 2,072,000 VNĐ/m² | 1,184,000 VNĐ/m² | 296,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất ở | 2,640,000 VNĐ/m² | 1,848,000 VNĐ/m² | 1,056,000 VNĐ/m² | 264,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐH 25 Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Vàm Cỏ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,590,000 VNĐ/m² | 1,813,000 VNĐ/m² | 1,036,000 VNĐ/m² | 259,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | Huỳnh Văn Đảnh ĐT 833 - Cầu Tre | Đất ở | 2,440,000 VNĐ/m² | 1,708,000 VNĐ/m² | 976,000 VNĐ/m² | 244,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐH 25 cách ngã tư Tân Phước Tây 300 m - Hết đất trụ sở Ban Chỉ huy Quân sự xã Vàm Cỏ | Đất ở | 2,170,000 VNĐ/m² | 1,519,000 VNĐ/m² | 868,000 VNĐ/m² | 217,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất thương mại, dịch vụ | 2,112,000 VNĐ/m² | 1,478,000 VNĐ/m² | 844,000 VNĐ/m² | 211,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐT 832 Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Tân Trụ) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) | Đất ở | 2,110,000 VNĐ/m² | 1,477,000 VNĐ/m² | 844,000 VNĐ/m² | 211,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐT 833 Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) | Đất ở | 1,980,000 VNĐ/m² | 1,386,000 VNĐ/m² | 792,000 VNĐ/m² | 198,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐH 25 Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m | Đất ở | 1,980,000 VNĐ/m² | 1,386,000 VNĐ/m² | 792,000 VNĐ/m² | 198,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vàm Cỏ | ĐT 833 Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) | Đất ở | 1,980,000 VNĐ/m² | 1,386,000 VNĐ/m² | 792,000 VNĐ/m² | 198,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu