Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Vĩnh Châu, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Vĩnh Châu, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 78 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh 79 | Đất ở | 1,860,000 VNĐ/m² | 1,302,000 VNĐ/m² | 744,000 VNĐ/m² | 186,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ | Đất ở | 1,860,000 VNĐ/m² | 1,302,000 VNĐ/m² | 744,000 VNĐ/m² | 186,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh 79 | Đất thương mại, dịch vụ | 1,488,000 VNĐ/m² | 1,041,000 VNĐ/m² | 595,000 VNĐ/m² | 148,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ | Đất thương mại, dịch vụ | 1,488,000 VNĐ/m² | 1,041,000 VNĐ/m² | 595,000 VNĐ/m² | 148,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh 79 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,302,000 VNĐ/m² | 911,000 VNĐ/m² | 520,000 VNĐ/m² | 130,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,302,000 VNĐ/m² | 911,000 VNĐ/m² | 520,000 VNĐ/m² | 130,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh Ngang | Đất ở | 970,000 VNĐ/m² | 679,000 VNĐ/m² | 388,000 VNĐ/m² | 97,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh Ngang | Đất thương mại, dịch vụ | 776,000 VNĐ/m² | 543,000 VNĐ/m² | 310,000 VNĐ/m² | 77,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh Ngang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 679,000 VNĐ/m² | 475,000 VNĐ/m² | 271,000 VNĐ/m² | 67,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Châu | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất thương mại, dịch vụ | 440,000 VNĐ/m² | 308,000 VNĐ/m² | 176,000 VNĐ/m² | 44,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu