Trang chủ
/
Thái Nguyên
/
Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m, Thái Nguyên
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Thử tải lại
Bảng giá đất đường Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m, Thái Nguyên
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
Số dòng mỗi trang
10
20
50
100
Bảng giá đất theo tỉnh thành, đường, loại đất và vị trí
Tỉnh thành / Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Vị trí 1
Vị trí 2
Vị trí 3
Vị trí 4
Thái Nguyên
xã La Bằng
Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất ở
800,000 VNĐ/m²
480,000 VNĐ/m²
288,000 VNĐ/m²
173,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã La Bằng
Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất thương mại, dịch vụ
560,000 VNĐ/m²
336,000 VNĐ/m²
202,000 VNĐ/m²
121,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã La Bằng
Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
560,000 VNĐ/m²
336,000 VNĐ/m²
202,000 VNĐ/m²
121,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã La Bằng
Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
560,000 VNĐ/m²
336,000 VNĐ/m²
202,000 VNĐ/m²
121,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã Phú Lạc
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đồ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất ở
400,000 VNĐ/m²
240,000 VNĐ/m²
144,000 VNĐ/m²
86,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã Phú Lạc
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đồ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất ở
400,000 VNĐ/m²
240,000 VNĐ/m²
144,000 VNĐ/m²
86,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã Phú Lạc
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đồ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất ở
400,000 VNĐ/m²
240,000 VNĐ/m²
144,000 VNĐ/m²
86,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã Phú Lạc
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đồ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất ở
400,000 VNĐ/m²
240,000 VNĐ/m²
144,000 VNĐ/m²
86,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã Phú Lạc
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đồ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất ở
400,000 VNĐ/m²
240,000 VNĐ/m²
144,000 VNĐ/m²
86,000 VNĐ/m²
Thái Nguyên
xã Phú Lạc
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đồ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
280,000 VNĐ/m²
168,000 VNĐ/m²
101,000 VNĐ/m²
60,000 VNĐ/m²
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Xóa bộ lọc
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm
·
Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu