Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch, Thái Nguyên
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch, Thái Nguyên
Hiển thị 1–6 của 6 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên xã Yên Thịnh | Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch Đoạn từ ngã ba cầu Tràn Bản Cậu → Đến hết đất nhà bà Đàm Thị Sính thôn Hợp Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Thịnh | Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch Đoạn từ ngã ba cầu Tràn Bản Cậu → Đến hết đất nhà bà Đàm Thị Sính thôn Hợp Tiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Thịnh | Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch Đoạn từ ngã ba cầu Tràn Bản Cậu → Đến hết đất nhà bà Đàm Thị Sính thôn Hợp Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Thịnh | Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch Đoạn từ ngã ba cầu Tràn Bản Cậu → Đến hết đất nhà bà Đàm Thị Sính thôn Hợp Tiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Thịnh | Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch Đoạn hết đất nhà bà Đàm Thị Sính thôn Hợp Tiến → Đến hết địa phận xã Yên Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ | 120,000 VNĐ/m² | 72,000 VNĐ/m² | 43,000 VNĐ/m² | 26,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Thịnh | Các trục đường liên xã | Trục đường liên xã Yên Thịnh - Quảng Bạch Đoạn hết đất nhà bà Đàm Thị Sính thôn Hợp Tiến → Đến hết địa phận xã Yên Thịnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 120,000 VNĐ/m² | 72,000 VNĐ/m² | 43,000 VNĐ/m² | 26,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu