Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m, Thái Nguyên
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m, Thái Nguyên
Hiển thị 1–10 của 15 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Phan Đình Phùng → 100m | Đất ở | 6,200,000 VNĐ/m² | 3,720,000 VNĐ/m² | 2,232,000 VNĐ/m² | 1,339,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Cách mạng tháng Tám → 100m | Đất ở | 4,600,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 1,656,000 VNĐ/m² | 994,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Lương Ngọc Quyến → 100m | Đất ở | 4,600,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 1,656,000 VNĐ/m² | 994,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Bắc Kạn → 100m | Đất ở | 4,600,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 1,656,000 VNĐ/m² | 994,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Minh Cầu → 100m | Đất ở | 4,600,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² | 1,656,000 VNĐ/m² | 994,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Phan Đình Phùng → 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 4,340,000 VNĐ/m² | 2,604,000 VNĐ/m² | 1,562,000 VNĐ/m² | 937,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Phan Đình Phùng → 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 4,340,000 VNĐ/m² | 2,604,000 VNĐ/m² | 1,562,000 VNĐ/m² | 937,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Minh Cầu → 100m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,220,000 VNĐ/m² | 1,932,000 VNĐ/m² | 1,159,000 VNĐ/m² | 696,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Lương Ngọc Quyến → 100m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,220,000 VNĐ/m² | 1,932,000 VNĐ/m² | 1,159,000 VNĐ/m² | 696,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng | Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Bắc Kạn → 100m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,220,000 VNĐ/m² | 1,932,000 VNĐ/m² | 1,159,000 VNĐ/m² | 696,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu