Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Thái Nguyên
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Thái Nguyên
Hiển thị 1–10 của 2,228 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Sau 100m → 200m | Đất ở | 4,800,000 VNĐ/m² | 2,880,000 VNĐ/m² | 1,728,000 VNĐ/m² | 1,037,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Sau 100m → Phố An Châu | Đất ở | 4,800,000 VNĐ/m² | 2,880,000 VNĐ/m² | 1,728,000 VNĐ/m² | 1,037,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Ngã ba đất Công ty CP cơ khí nông nghiệp → Đường phía đông Nhà máy nước | Đất ở | 3,400,000 VNĐ/m² | 2,040,000 VNĐ/m² | 1,224,000 VNĐ/m² | 734,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm | Đất ở | 3,400,000 VNĐ/m² | 2,040,000 VNĐ/m² | 1,224,000 VNĐ/m² | 734,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Ngã ba đất Công ty CP cơ khí nông nghiệp → Đường phía đông Nhà máy nước | Đất ở | 3,400,000 VNĐ/m² | 2,040,000 VNĐ/m² | 1,224,000 VNĐ/m² | 734,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm | Đất ở | 3,400,000 VNĐ/m² | 2,040,000 VNĐ/m² | 1,224,000 VNĐ/m² | 734,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Sau 100m → 200m | Đất thương mại, dịch vụ | 3,360,000 VNĐ/m² | 2,016,000 VNĐ/m² | 1,210,000 VNĐ/m² | 726,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Sau 100m → Phố An Châu | Đất thương mại, dịch vụ | 3,360,000 VNĐ/m² | 2,016,000 VNĐ/m² | 1,210,000 VNĐ/m² | 726,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Sau 100m → 200m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,360,000 VNĐ/m² | 2,016,000 VNĐ/m² | 1,210,000 VNĐ/m² | 726,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Bá Xuyên | TRỤC PHỤ | Sau 100m → 200m | Đất thương mại, dịch vụ | 3,360,000 VNĐ/m² | 2,016,000 VNĐ/m² | 1,210,000 VNĐ/m² | 726,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu