Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất phường Phúc Thuận, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất phường Phúc Thuận, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 156 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ Km38 đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 1 Đoạn từ giáp địa phận phường Phổ Yên → Ngã 3 đường Liên kết vùng | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ Km38 đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 3 Từ cây đa Bến Đóng → Cầu suối Liếng (hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Khu tái định cư Phúc Thuận 2 | Khu tái định cư Thuận Đức | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đoạn 7 | Đoạn 7.1 Trung tâm thương nghiệp → Nhà máy Z131 theo đường T05 | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ Km38 đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 1 Đoạn từ giáp địa phận phường Phổ Yên → Ngã 3 đường Liên kết vùng | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ Km38 đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 3 Từ cây đa Bến Đóng → Cầu suối Liếng (hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Khu tái định cư Phúc Thuận 2 | Khu tái định cư Thuận Đức | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đoạn 7 | Đoạn 7.1 Trung tâm thương nghiệp → Nhà máy Z131 theo đường T05 | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ Km38 đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 1 Đoạn từ giáp địa phận phường Phổ Yên → Ngã 3 đường Liên kết vùng | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Phúc Thuận | Khu tái định cư Phúc Thuận 2 | Khu tái định cư Thuận Đức | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu