Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất phường Trung Thành, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất phường Trung Thành, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 294 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp | Đất ở | 10,000,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 2,160,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp | Đất ở | 10,000,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 2,160,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 1 (Km33 + 350 - Km35 + 475) Cầu Đa Phúc → Đường vào Tổ dân phố Thượng, phường Trung Thành | Đất ở | 8,500,000 VNĐ/m² | 5,100,000 VNĐ/m² | 3,060,000 VNĐ/m² | 1,836,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 4 (Km37 + 957 - Km40 + 100) Từ nhà ông Luân Lốp → Hết địa phận phường Trung Thành | Đất ở | 8,500,000 VNĐ/m² | 5,100,000 VNĐ/m² | 3,060,000 VNĐ/m² | 1,836,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Triệu Quang Phục (từ đường Hoàng Quốc Việt (Km37) đến Đê Chã, phường Đông Cao) | Đoạn 1 Đường Hoàng Quốc Việt → Đường sắt Hà Thái | Đất ở | 7,200,000 VNĐ/m² | 4,320,000 VNĐ/m² | 2,592,000 VNĐ/m² | 1,555,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp | Đất thương mại, dịch vụ | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 2,520,000 VNĐ/m² | 1,512,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 2,520,000 VNĐ/m² | 1,512,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp | Đất thương mại, dịch vụ | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 2,520,000 VNĐ/m² | 1,512,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 2,520,000 VNĐ/m² | 1,512,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên phường Trung Thành | Khu tái định cư Bờ Hội, xã Thuận Thành (đường rộng 7,5m) | Lô 1 tiếp giáp đường gom tuyến Quốc lộ 3 | Đất ở | 6,500,000 VNĐ/m² | 3,900,000 VNĐ/m² | 2,340,000 VNĐ/m² | 1,404,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu