Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Thượng Minh, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Thượng Minh, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 27 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Trục phụ | Đoạn 2 Ngã ba đường đường rẽ lên chợ Pù Mắt cũ dọc hai bên đường → Đầu thửa đất số 81, 91, tờ bản đồ số 180 (đoạn đấu nối ĐT258) | Đất ở | 500,000 VNĐ/m² | 300,000 VNĐ/m² | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Trục phụ | Đoạn 2 Ngã ba đường đường rẽ lên chợ Pù Mắt cũ dọc hai bên đường → Đầu thửa đất số 81, 91, tờ bản đồ số 180 (đoạn đấu nối ĐT258) | Đất ở | 500,000 VNĐ/m² | 300,000 VNĐ/m² | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Trục phụ | Đoạn 2 Ngã ba đường đường rẽ lên chợ Pù Mắt cũ dọc hai bên đường → Đầu thửa đất số 81, 91, tờ bản đồ số 180 (đoạn đấu nối ĐT258) | Đất ở | 500,000 VNĐ/m² | 300,000 VNĐ/m² | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Trục phụ | Đoạn 2 Ngã ba đường đường rẽ lên chợ Pù Mắt cũ dọc hai bên đường → Đầu thửa đất số 81, 91, tờ bản đồ số 180 (đoạn đấu nối ĐT258) | Đất ở | 500,000 VNĐ/m² | 300,000 VNĐ/m² | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Trục phụ | Đoạn 2 Ngã ba đường đường rẽ lên chợ Pù Mắt cũ dọc hai bên đường → Đầu thửa đất số 81, 91, tờ bản đồ số 180 (đoạn đấu nối ĐT258) | Đất thương mại, dịch vụ | 300,000 VNĐ/m² | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Trục phụ | Đoạn 1 Ngã ba ĐT258 cầu Trù dọc hai bên đường → Ngã ba đường đường rẽ lên chợ Pù Mắt cũ và hết thửa đất 08, tờ bản đồ số 59 | Đất ở | 200,000 VNĐ/m² | 120,000 VNĐ/m² | 72,000 VNĐ/m² | 43,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Đất ở dọc trục đường ĐT258 (dọc hai bên đường) | Đoạn 3 Khe nước Nà Viến (thửa 53, tờ bản đồ số 134) → Cầu Trù ĐT258 | Đất ở | 200,000 VNĐ/m² | 120,000 VNĐ/m² | 72,000 VNĐ/m² | 43,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Đất ở dọc trục đường ĐT258 (dọc hai bên đường) | Đoạn 2 Ngã ba đường rẽ đi thôn Phiêng Phàng → Khe nước Nà Viến (thửa 53, tờ bản đồ số 134) dọc hai bên ĐT258 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Đất ở dọc trục đường ĐT258 (dọc hai bên đường) | Đoạn 4 Cầu Trù ĐT258 → Đến ngã ba đường rẽ đi Thạch Ngõa và hết thửa đất 488, tờ bản đồ số 267 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Minh | Đất ở dọc trục đường ĐT258 (dọc hai bên đường) | Đoạn 2 Ngã ba đường rẽ đi thôn Phiêng Phàng → Khe nước Nà Viến (thửa 53, tờ bản đồ số 134) dọc hai bên ĐT258 | Đất thương mại, dịch vụ | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu