Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Thượng Quan, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Thượng Quan, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 23 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 3 hết đất nhà ông Nông Công Chiến thôn Nà Ngần → Hết đất nhà ông Nông Văn Ủy thôn Pù Áng | Đất ở | 400,000 VNĐ/m² | 240,000 VNĐ/m² | 144,000 VNĐ/m² | 86,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 2 Ngã ba đường rẽ vào Nà Kéo → Hết đất nhà ông Nông Công Chiến | Đất ở | 350,000 VNĐ/m² | 210,000 VNĐ/m² | 126,000 VNĐ/m² | 76,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 4 Hết đất nhà ông Nông Văn Ủy thôn Pù Áng → Đường rẽ đi thôn Cốc Lùng, Pác Đa | Đất ở | 300,000 VNĐ/m² | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 5 Đường rẽ đi thôn Cốc Lùng, Pác Đa → Giáp đất xã Hiệp Lực | Đất ở | 250,000 VNĐ/m² | 150,000 VNĐ/m² | 90,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 1 Từ giáp đất xã Ngân Sơn → Ngã ba đường rẽ vào Nà Kéo | Đất ở | 250,000 VNĐ/m² | 150,000 VNĐ/m² | 90,000 VNĐ/m² | 54,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 3 hết đất nhà ông Nông Công Chiến thôn Nà Ngần → Hết đất nhà ông Nông Văn Ủy thôn Pù Áng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240,000 VNĐ/m² | 144,000 VNĐ/m² | 86,000 VNĐ/m² | 52,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 2 Ngã ba đường rẽ vào Nà Kéo → Hết đất nhà ông Nông Công Chiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210,000 VNĐ/m² | 126,000 VNĐ/m² | 76,000 VNĐ/m² | 45,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 2 Ngã ba đường rẽ vào Nà Kéo → Hết đất nhà ông Nông Công Chiến | Đất thương mại, dịch vụ | 210,000 VNĐ/m² | 126,000 VNĐ/m² | 76,000 VNĐ/m² | 45,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 4 Hết đất nhà ông Nông Văn Ủy thôn Pù Áng → Đường rẽ đi thôn Cốc Lùng, Pác Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Thượng Quan | Trục Đường ĐT 252B | Đoạn 4 Hết đất nhà ông Nông Văn Ủy thôn Pù Áng → Đường rẽ đi thôn Cốc Lùng, Pác Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 180,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² | 65,000 VNĐ/m² | 39,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu