Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Yên Phong, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Yên Phong, Thái Nguyên cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 49 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Ma Văn Khôi đến hết nhà ông Tạ Tất Huyền (đoạn nối từ đường 254B qua chợ xã Yên Phong) Đường 254B → Qua chợ xã Yên Phong 100m | Đất ở | 600,000 VNĐ/m² | 360,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 130,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 1 Cổng trường mầm non Yên Phong → Qua cổng trường THTHCS 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 420,000 VNĐ/m² | 252,000 VNĐ/m² | 151,000 VNĐ/m² | 91,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 1 Cổng trường mầm non Yên Phong → Qua cổng trường THTHCS 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 420,000 VNĐ/m² | 252,000 VNĐ/m² | 151,000 VNĐ/m² | 91,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 1 Cổng trường mầm non Yên Phong → Qua cổng trường THTHCS 100m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 420,000 VNĐ/m² | 252,000 VNĐ/m² | 151,000 VNĐ/m² | 91,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 1 Cổng trường mầm non Yên Phong → Qua cổng trường THTHCS 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 420,000 VNĐ/m² | 252,000 VNĐ/m² | 151,000 VNĐ/m² | 91,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 2 Qua đường rẽ vào thôn Nà Giỏ cũ 50m → Đường rẽ đi 259B | Đất ở | 400,000 VNĐ/m² | 240,000 VNĐ/m² | 144,000 VNĐ/m² | 86,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Ma Văn Khôi đến hết nhà ông Tạ Tất Huyền (đoạn nối từ đường 254B qua chợ xã Yên Phong) Đường 254B → Qua chợ xã Yên Phong 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 360,000 VNĐ/m² | 216,000 VNĐ/m² | 130,000 VNĐ/m² | 78,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 2 Qua đường rẽ vào thôn Nà Giỏ cũ 50m → Đường rẽ đi 259B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240,000 VNĐ/m² | 144,000 VNĐ/m² | 86,000 VNĐ/m² | 52,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 3 Cổng chợ Đại Sảo → Ngã ba rẽ đường đi xã Chợ Đồn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240,000 VNĐ/m² | 144,000 VNĐ/m² | 86,000 VNĐ/m² | 52,000 VNĐ/m² |
| Thái Nguyên xã Yên Phong | Trục đường ĐT254B (xã Yên Phong) | Đoạn 2 Qua đường rẽ vào thôn Nà Giỏ cũ 50m → Đường rẽ đi 259B | Đất thương mại, dịch vụ | 240,000 VNĐ/m² | 144,000 VNĐ/m² | 86,000 VNĐ/m² | 52,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu