Trang chủ
/
Thanh Hóa
/
Xã Hóa Quỳ
Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Thử tải lại
Bảng giá đất Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 207 kết quả
Số dòng mỗi trang
10
20
50
100
Bảng giá đất theo tỉnh thành, đường, loại đất và vị trí
Tỉnh thành / Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Vị trí 1
Vị trí 2
Vị trí 3
Vị trí 4
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 tờ 24
Đất ở tại nông thôn
3,700,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 tờ 24
Đất ở tại nông thôn
3,700,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đoạn từ ranh giới xã Như Xuân đến Cầu Luống Đồng (thửa 699 đến thửa 726, tờ bản đồ số 29)
Đất ở tại nông thôn
2,160,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đường Hoá Qùy - Thượng Ninh đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (thửa 204, tờ bản đồ số 24 đến thửa 45, tờ bản đồ số 19)
Đất ở tại nông thôn
1,500,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64)
Đất ở tại nông thôn
1,500,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đường Hoá Qùy - Thượng Ninh đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (thửa 204, tờ bản đồ số 24 đến thửa 45, tờ bản đồ số 19)
Đất ở tại nông thôn
1,500,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64)
Đất ở tại nông thôn
1,500,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 Tờ 24
Đất thương mại, dịch vụ
1,480,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63)
Đất ở tại nông thôn
1,300,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Hóa Quỳ
Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63)
Đất ở tại nông thôn
1,300,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Xóa bộ lọc
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm
·
Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu