Trang chủ
/
Thanh Hóa
/
Xã Thanh Kỳ
Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Thử tải lại
Bảng giá đất Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 290 kết quả
Số dòng mỗi trang
10
20
50
100
Bảng giá đất theo tỉnh thành, đường, loại đất và vị trí
Tỉnh thành / Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Vị trí 1
Vị trí 2
Vị trí 3
Vị trí 4
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Dọc 2 bên tuyến đường từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)
Đất ở tại nông thôn
3,000,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Từ ngã tư thôn Kim Đồng, xã Thanh Kỳ đến cầu Thanh Trung
Đất ở tại nông thôn
2,700,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Tiếp giáp từ hộ bà Nghiệp đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
Đất ở tại nông thôn
1,600,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Tiếp giáp từ hộ bà Nghiệp đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
Đất ở tại nông thôn
1,600,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Tiếp giáp từ hộ bà Nghiệp đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
Đất ở tại nông thôn
1,600,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Từ đất hộ ông Trần Văn Hiệu đến đất hộ ông Nguyễn Bá Nhân (thôn Thanh Sơn)
Đất ở tại nông thôn
1,300,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Dọc 2 bên tuyến đường từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)
Đất thương mại, dịch vụ
1,200,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Dọc 2 bên tuyến đường từ tiếp giáp nhà ông Khuyến đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm)
Đất ở tại nông thôn
1,200,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Dọc 2 bên tuyến đường từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)
Đất thương mại, dịch vụ
1,200,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Thanh Kỳ
Từ đất hộ ông Nguyễn Hữu Cường đến đất hộ ông Ngân Bình Luyện (thôn Thanh Sơn)
Đất ở tại nông thôn
1,100,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Xóa bộ lọc
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm
·
Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu