Trang chủ
/
Thanh Hóa
/
Xã Trung Hạ
Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Trung Hạ, Thanh Hóa cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Thử tải lại
Bảng giá đất Xã Trung Hạ, Thanh Hóa cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 125 kết quả
Số dòng mỗi trang
10
20
50
100
Bảng giá đất theo tỉnh thành, đường, loại đất và vị trí
Tỉnh thành / Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Vị trí 1
Vị trí 2
Vị trí 3
Vị trí 4
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22
Đất ở tại nông thôn
2,000,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din.
Đất ở tại nông thôn
1,300,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè
Đất ở tại nông thôn
1,300,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét)
Đất thương mại, dịch vụ
696,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét)
Đất thương mại, dịch vụ
696,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét)
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
696,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét)
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
696,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm
Đất ở tại nông thôn
650,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
565,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Thanh Hóa
Xã Trung Hạ
Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
565,000 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
0 VNĐ/m²
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Xóa bộ lọc
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm
·
Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu