Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745), TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745), TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 15 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) CẦU BÀ HAI → NGÃ 4 CẦU CỐNG | Đất ở | 45,400,000 VNĐ/m² | 22,700,000 VNĐ/m² | 18,160,000 VNĐ/m² | 14,528,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 CẦU CỐNG → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) CẦU BÀ HAI → NGÃ 4 CẦU CỐNG | Đất thương mại, dịch vụ | 27,200,000 VNĐ/m² | 13,600,000 VNĐ/m² | 10,880,000 VNĐ/m² | 8,704,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) CẦU BÀ HAI → NGÃ 4 CẦU CỐNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22,700,000 VNĐ/m² | 11,350,000 VNĐ/m² | 9,080,000 VNĐ/m² | 7,264,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 CẦU CỐNG → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT | Đất thương mại, dịch vụ | 19,400,000 VNĐ/m² | 9,700,000 VNĐ/m² | 7,760,000 VNĐ/m² | 6,208,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 CẦU CỐNG → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 16,200,000 VNĐ/m² | 8,100,000 VNĐ/m² | 6,480,000 VNĐ/m² | 5,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thuận An | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) CẦU BÀ HAI → RANH PHƯỜNG LÁI THIÊU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12,500,000 VNĐ/m² | 6,250,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 | Đất ở | 30,400,000 VNĐ/m² | 15,200,000 VNĐ/m² | 12,160,000 VNĐ/m² | 9,728,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 | Đất ở | 30,400,000 VNĐ/m² | 15,200,000 VNĐ/m² | 12,160,000 VNĐ/m² | 9,728,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ | Đất ở | 28,500,000 VNĐ/m² | 14,250,000 VNĐ/m² | 11,400,000 VNĐ/m² | 9,120,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu