Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–6 của 6 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN ĐÃ TRẢI NHỰA RỘNG 7 M NẰM TRONG DỰ ÁN NHÀ Ở CỦA CÔNG TY TECAPRO | Đất ở | 32,254,000 VNĐ/m² | 16,127,000 VNĐ/m² | 12,902,000 VNĐ/m² | 10,321,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN TRẢI NHỰA NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN ĐƯỜNG TRẦN CAO VÂN (PHÍA TRƯỚC UBND PHƯỜNG 9) | Đất ở | 32,254,000 VNĐ/m² | 16,127,000 VNĐ/m² | 12,902,000 VNĐ/m² | 10,321,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN ĐÃ TRẢI NHỰA RỘNG 7 M NẰM TRONG DỰ ÁN NHÀ Ở CỦA CÔNG TY TECAPRO | Đất thương mại, dịch vụ | 19,352,000 VNĐ/m² | 9,676,000 VNĐ/m² | 7,741,000 VNĐ/m² | 6,193,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN TRẢI NHỰA NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN ĐƯỜNG TRẦN CAO VÂN (PHÍA TRƯỚC UBND PHƯỜNG 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 19,352,000 VNĐ/m² | 9,676,000 VNĐ/m² | 7,741,000 VNĐ/m² | 6,193,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN ĐÃ TRẢI NHỰA RỘNG 7 M NẰM TRONG DỰ ÁN NHÀ Ở CỦA CÔNG TY TECAPRO | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 16,127,000 VNĐ/m² | 8,064,000 VNĐ/m² | 6,451,000 VNĐ/m² | 5,161,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN TRẢI NHỰA NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN ĐƯỜNG TRẦN CAO VÂN (PHÍA TRƯỚC UBND PHƯỜNG 9) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 16,127,000 VNĐ/m² | 8,064,000 VNĐ/m² | 6,451,000 VNĐ/m² | 5,161,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu