Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ), TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ), TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–9 của 9 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG → BÌNH THỚI | Đất ở | 91,200,000 VNĐ/m² | 45,600,000 VNĐ/m² | 36,480,000 VNĐ/m² | 29,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG → BÌNH THỚI | Đất ở | 91,200,000 VNĐ/m² | 45,600,000 VNĐ/m² | 36,480,000 VNĐ/m² | 29,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG → NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | Đất ở | 70,200,000 VNĐ/m² | 35,100,000 VNĐ/m² | 28,080,000 VNĐ/m² | 22,464,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG → BÌNH THỚI | Đất thương mại, dịch vụ | 63,800,000 VNĐ/m² | 31,900,000 VNĐ/m² | 25,520,000 VNĐ/m² | 20,416,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG → BÌNH THỚI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 54,700,000 VNĐ/m² | 27,350,000 VNĐ/m² | 21,880,000 VNĐ/m² | 17,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG → NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | Đất thương mại, dịch vụ | 49,100,000 VNĐ/m² | 24,550,000 VNĐ/m² | 19,640,000 VNĐ/m² | 15,712,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG → NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 42,100,000 VNĐ/m² | 21,050,000 VNĐ/m² | 16,840,000 VNĐ/m² | 13,472,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Thới | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG → LÃNH BINH THĂNG | Đất thương mại, dịch vụ | 63,800,000 VNĐ/m² | 31,900,000 VNĐ/m² | 25,520,000 VNĐ/m² | 20,416,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Thới | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG → LÃNH BINH THĂNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 54,700,000 VNĐ/m² | 27,350,000 VNĐ/m² | 21,880,000 VNĐ/m² | 17,504,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu