Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT.750, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT.750, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 40 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng | ĐT.750 NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG (DT748) → ĐẦU LÔ 39 NÔNG TRƯỜNG ĐOÀN VĂN TIẾN | Đất ở | 3,700,000 VNĐ/m² | 1,850,000 VNĐ/m² | 1,480,000 VNĐ/m² | 1,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng | ĐT.750 CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đất thương mại, dịch vụ | 1,300,000 VNĐ/m² | 650,000 VNĐ/m² | 520,000 VNĐ/m² | 416,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng | ĐT.750 CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đất thương mại, dịch vụ | 1,300,000 VNĐ/m² | 650,000 VNĐ/m² | 520,000 VNĐ/m² | 416,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng | ĐT.750 NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG (DT748) → ĐẦU LÔ 39 NÔNG TRƯỜNG ĐOÀN VĂN TIẾN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,100,000 VNĐ/m² | 550,000 VNĐ/m² | 440,000 VNĐ/m² | 352,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa | ĐT.750 ĐT.741 → CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA | Đất ở | 5,300,000 VNĐ/m² | 2,650,000 VNĐ/m² | 2,120,000 VNĐ/m² | 1,696,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa | ĐT.750 CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa | ĐT.750 CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa | ĐT.750 ĐT.741 → CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA | Đất thương mại, dịch vụ | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,050,000 VNĐ/m² | 840,000 VNĐ/m² | 672,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa | ĐT.750 ĐT.741 → CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA | Đất thương mại, dịch vụ | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,050,000 VNĐ/m² | 840,000 VNĐ/m² | 672,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa | ĐT.750 CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG | Đất thương mại, dịch vụ | 1,900,000 VNĐ/m² | 950,000 VNĐ/m² | 760,000 VNĐ/m² | 608,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu