Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường DUYÊN HẢI, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường DUYÊN HẢI, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI CHỢ CẦN GIỜ → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC | Đất ở | 18,200,000 VNĐ/m² | 9,100,000 VNĐ/m² | 7,280,000 VNĐ/m² | 5,824,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI CẦU RẠCH LỠ → THẠNH THỚI | Đất ở | 15,800,000 VNĐ/m² | 7,900,000 VNĐ/m² | 6,320,000 VNĐ/m² | 5,056,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC → CẦU RẠCH LỠ | Đất ở | 15,600,000 VNĐ/m² | 7,800,000 VNĐ/m² | 6,240,000 VNĐ/m² | 4,992,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI THẠNH THỚI → NGUYỄN VĂN MẠNH (GẦN UBND XÃ CŨ) | Đất ở | 13,700,000 VNĐ/m² | 6,850,000 VNĐ/m² | 5,480,000 VNĐ/m² | 4,384,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI NGUYỄN VĂN MẠNH (GẦN UBND XÃ CŨ) → CHỢ ĐỒNG HÒA | Đất ở | 11,600,000 VNĐ/m² | 5,800,000 VNĐ/m² | 4,640,000 VNĐ/m² | 3,712,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI NGUYỄN VĂN MẠNH (GẦN UBND XÃ CŨ) → CHỢ ĐỒNG HÒA | Đất ở | 11,600,000 VNĐ/m² | 5,800,000 VNĐ/m² | 4,640,000 VNĐ/m² | 3,712,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI CẦU RẠCH LỠ → THẠNH THỚI | Đất thương mại, dịch vụ | 7,900,000 VNĐ/m² | 3,950,000 VNĐ/m² | 3,160,000 VNĐ/m² | 2,528,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC → CẦU RẠCH LỠ | Đất thương mại, dịch vụ | 7,800,000 VNĐ/m² | 3,900,000 VNĐ/m² | 3,120,000 VNĐ/m² | 2,496,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI CHỢ CẦN GIỜ → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,300,000 VNĐ/m² | 3,650,000 VNĐ/m² | 2,920,000 VNĐ/m² | 2,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ | DUYÊN HẢI NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC → CẦU RẠCH LỠ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6,200,000 VNĐ/m² | 3,100,000 VNĐ/m² | 2,480,000 VNĐ/m² | 1,984,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu