Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường KHÁNH BÌNH 11, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường KHÁNH BÌNH 11, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất ở | 8,200,000 VNĐ/m² | 4,100,000 VNĐ/m² | 3,280,000 VNĐ/m² | 2,624,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất ở | 8,200,000 VNĐ/m² | 4,100,000 VNĐ/m² | 3,280,000 VNĐ/m² | 2,624,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 44) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1935, TỜ BẢN ĐỒ 44) | Đất ở | 7,100,000 VNĐ/m² | 3,550,000 VNĐ/m² | 2,840,000 VNĐ/m² | 2,272,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 831, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 73 (THỬA ĐẤT SỐ 651, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất ở | 7,100,000 VNĐ/m² | 3,550,000 VNĐ/m² | 2,840,000 VNĐ/m² | 2,272,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất thương mại, dịch vụ | 4,100,000 VNĐ/m² | 2,050,000 VNĐ/m² | 1,640,000 VNĐ/m² | 1,312,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 44) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1935, TỜ BẢN ĐỒ 44) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,600,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 831, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 73 (THỬA ĐẤT SỐ 651, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,600,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 44) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1935, TỜ BẢN ĐỒ 44) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,600,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 831, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 73 (THỬA ĐẤT SỐ 651, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,600,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp | KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,300,000 VNĐ/m² | 1,650,000 VNĐ/m² | 1,320,000 VNĐ/m² | 1,056,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu