Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường LÝ THÁI TỔ, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường LÝ THÁI TỔ, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 11 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ | LÝ THÁI TỔ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 186,300,000 VNĐ/m² | 93,150,000 VNĐ/m² | 74,520,000 VNĐ/m² | 59,616,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ | LÝ THÁI TỔ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 130,400,000 VNĐ/m² | 65,200,000 VNĐ/m² | 52,160,000 VNĐ/m² | 41,728,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ | LÝ THÁI TỔ TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 111,800,000 VNĐ/m² | 55,900,000 VNĐ/m² | 44,720,000 VNĐ/m² | 35,776,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài | LÝ THÁI TỔ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ → HÙNG VƯƠNG | Đất ở | 176,500,000 VNĐ/m² | 88,250,000 VNĐ/m² | 70,600,000 VNĐ/m² | 56,480,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài | LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 → NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ | Đất ở | 167,300,000 VNĐ/m² | 83,650,000 VNĐ/m² | 66,920,000 VNĐ/m² | 53,536,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài | LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 → NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ | Đất thương mại, dịch vụ | 117,100,000 VNĐ/m² | 58,550,000 VNĐ/m² | 46,840,000 VNĐ/m² | 37,472,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài | LÝ THÁI TỔ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ → HÙNG VƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105,900,000 VNĐ/m² | 52,950,000 VNĐ/m² | 42,360,000 VNĐ/m² | 33,888,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài | LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 → NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 100,400,000 VNĐ/m² | 50,200,000 VNĐ/m² | 40,160,000 VNĐ/m² | 32,128,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa | LÝ THÁI TỔ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 24,170,000 VNĐ/m² | 12,085,000 VNĐ/m² | 9,668,000 VNĐ/m² | 7,734,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa | LÝ THÁI TỔ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 14,502,000 VNĐ/m² | 7,251,000 VNĐ/m² | 5,801,000 VNĐ/m² | 4,641,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu