Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Phường Thông Tây Hội (Khu vực II), TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Phường Thông Tây Hội (Khu vực II), TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 14 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,155,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,155,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất trồng cây lâu năm | 1,200,000 VNĐ/m² | 960,000 VNĐ/m² | 770,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất trồng cây lâu năm | 1,200,000 VNĐ/m² | 960,000 VNĐ/m² | 770,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất rừng sản xuất | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² | 640,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất rừng sản xuất | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² | 640,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất nuôi trồng thủy sản | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² | 640,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất nuôi trồng thủy sản | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² | 640,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² | 640,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội | Phường Thông Tây Hội (Khu vực II) | Đất rừng đặc dụng | 800,000 VNĐ/m² | 640,000 VNĐ/m² | 512,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu