Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường TÂN PHƯỚC KHÁNH 42, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường TÂN PHƯỚC KHÁNH 42, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–4 của 4 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh | TÂN PHƯỚC KHÁNH 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 7) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất ở | 6,800,000 VNĐ/m² | 3,400,000 VNĐ/m² | 2,720,000 VNĐ/m² | 2,176,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh | TÂN PHƯỚC KHÁNH 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 7) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất ở | 6,800,000 VNĐ/m² | 3,400,000 VNĐ/m² | 2,720,000 VNĐ/m² | 2,176,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh | TÂN PHƯỚC KHÁNH 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 7) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,400,000 VNĐ/m² | 1,700,000 VNĐ/m² | 1,360,000 VNĐ/m² | 1,088,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh | TÂN PHƯỚC KHÁNH 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 7) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,400,000 VNĐ/m² | 1,700,000 VNĐ/m² | 1,360,000 VNĐ/m² | 1,088,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu