Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường TÂN PHƯỚC, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường TÂN PHƯỚC, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 17 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → TÂN TIẾN | Đất ở | 90,900,000 VNĐ/m² | 45,450,000 VNĐ/m² | 36,360,000 VNĐ/m² | 29,088,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → TÂN TIẾN | Đất thương mại, dịch vụ | 54,500,000 VNĐ/m² | 27,250,000 VNĐ/m² | 21,800,000 VNĐ/m² | 17,440,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → TÂN TIẾN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 45,500,000 VNĐ/m² | 22,750,000 VNĐ/m² | 18,200,000 VNĐ/m² | 14,560,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → NGÔ QUYỀN | Đất ở | 126,000,000 VNĐ/m² | 63,000,000 VNĐ/m² | 50,400,000 VNĐ/m² | 40,320,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → NGÔ QUYỀN | Đất thương mại, dịch vụ | 88,200,000 VNĐ/m² | 44,100,000 VNĐ/m² | 35,280,000 VNĐ/m² | 28,224,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → NGÔ QUYỀN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 75,600,000 VNĐ/m² | 37,800,000 VNĐ/m² | 30,240,000 VNĐ/m² | 24,192,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng | TÂN PHƯỚC LÊ ĐẠI HÀNH → NHÀ 538 TÂN PHƯỚC | Đất ở | 106,900,000 VNĐ/m² | 53,450,000 VNĐ/m² | 42,760,000 VNĐ/m² | 34,208,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng | TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → LÝ NAM ĐẾ | Đất ở | 96,900,000 VNĐ/m² | 48,450,000 VNĐ/m² | 38,760,000 VNĐ/m² | 31,008,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng | TÂN PHƯỚC NHÀ 540 TÂN PHƯỚC → HẺM 168 TRẦN QUÝ | Đất ở | 82,400,000 VNĐ/m² | 41,200,000 VNĐ/m² | 32,960,000 VNĐ/m² | 26,368,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng | TÂN PHƯỚC LÝ NAM ĐẾ → LÊ ĐẠI HÀNH | Đất ở | 74,600,000 VNĐ/m² | 37,300,000 VNĐ/m² | 29,840,000 VNĐ/m² | 23,872,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu