Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46), TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46), TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 10 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) | Đất ở | 6,200,000 VNĐ/m² | 3,100,000 VNĐ/m² | 2,480,000 VNĐ/m² | 1,984,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) | Đất ở | 6,200,000 VNĐ/m² | 3,100,000 VNĐ/m² | 2,480,000 VNĐ/m² | 1,984,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) | Đất ở | 5,300,000 VNĐ/m² | 2,650,000 VNĐ/m² | 2,120,000 VNĐ/m² | 1,696,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) | Đất ở | 5,300,000 VNĐ/m² | 2,650,000 VNĐ/m² | 2,120,000 VNĐ/m² | 1,696,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,100,000 VNĐ/m² | 1,550,000 VNĐ/m² | 1,240,000 VNĐ/m² | 992,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,700,000 VNĐ/m² | 1,350,000 VNĐ/m² | 1,080,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,700,000 VNĐ/m² | 1,350,000 VNĐ/m² | 1,080,000 VNĐ/m² | 864,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,500,000 VNĐ/m² | 1,250,000 VNĐ/m² | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,050,000 VNĐ/m² | 840,000 VNĐ/m² | 672,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân | VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,050,000 VNĐ/m² | 840,000 VNĐ/m² | 672,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu