Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường An Đông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường An Đông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 129 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | NGUYỄN TRÃI HUỲNH MẪN ĐẠT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất ở | 283,000,000 VNĐ/m² | 141,500,000 VNĐ/m² | 113,200,000 VNĐ/m² | 90,560,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | AN DƯƠNG VƯƠNG HUỲNH MẪN ĐẠT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất ở | 260,000,000 VNĐ/m² | 130,000,000 VNĐ/m² | 104,000,000 VNĐ/m² | 83,200,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | TRẦN HƯNG ĐẠO HUỲNH MẪN ĐẠT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất ở | 251,600,000 VNĐ/m² | 125,800,000 VNĐ/m² | 100,640,000 VNĐ/m² | 80,512,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | NGUYỄN TRÃI NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN | Đất ở | 218,900,000 VNĐ/m² | 109,450,000 VNĐ/m² | 87,560,000 VNĐ/m² | 70,048,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN | Đất ở | 200,300,000 VNĐ/m² | 100,150,000 VNĐ/m² | 80,120,000 VNĐ/m² | 64,096,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN | Đất ở | 198,800,000 VNĐ/m² | 99,400,000 VNĐ/m² | 79,520,000 VNĐ/m² | 63,616,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | NGUYỄN TRÃI HUỲNH MẪN ĐẠT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ | 198,100,000 VNĐ/m² | 99,050,000 VNĐ/m² | 79,240,000 VNĐ/m² | 63,392,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | PHƯỚC HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 189,100,000 VNĐ/m² | 94,550,000 VNĐ/m² | 75,640,000 VNĐ/m² | 60,512,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | NGUYỄN TRI PHƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN CHÍ THANH | Đất ở | 188,600,000 VNĐ/m² | 94,300,000 VNĐ/m² | 75,440,000 VNĐ/m² | 60,352,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Đông | NGUYỄN DUY DƯƠNG NGUYỄN TRÃI → NGUYỄN CHÍ THANH | Đất ở | 183,100,000 VNĐ/m² | 91,550,000 VNĐ/m² | 73,240,000 VNĐ/m² | 58,592,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu