Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường An Hội Đông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường An Hội Đông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 50 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | NGUYỄN VĂN LƯỢNG THỐNG NHẤT → NGUYỄN OANH | Đất ở | 97,500,000 VNĐ/m² | 48,750,000 VNĐ/m² | 39,000,000 VNĐ/m² | 31,200,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | LÊ ĐỨC THỌ NGUYỄN OANH → THỐNG NHẤT | Đất ở | 96,100,000 VNĐ/m² | 48,050,000 VNĐ/m² | 38,440,000 VNĐ/m² | 30,752,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | NGUYỄN OANH LÊ ĐỨC THỌ → CẦU AN LỘC | Đất ở | 93,300,000 VNĐ/m² | 46,650,000 VNĐ/m² | 37,320,000 VNĐ/m² | 29,856,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | THỐNG NHẤT NGUYỄN VĂN LƯỢNG → LÊ ĐỨC THỌ | Đất ở | 80,200,000 VNĐ/m² | 40,100,000 VNĐ/m² | 32,080,000 VNĐ/m² | 25,664,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | PHẠM VĂN CHIÊU LÊ VĂN THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 74,900,000 VNĐ/m² | 37,450,000 VNĐ/m² | 29,960,000 VNĐ/m² | 23,968,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | LÊ ĐỨC THỌ THỐNG NHẤT → CẦU TRƯỜNG ĐAI | Đất ở | 74,000,000 VNĐ/m² | 37,000,000 VNĐ/m² | 29,600,000 VNĐ/m² | 23,680,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | THỐNG NHẤT LÊ ĐỨC THỌ → CẦU BẾN PHÂN | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 35,000,000 VNĐ/m² | 28,000,000 VNĐ/m² | 22,400,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | LÊ VĂN THỌ QUANG TRUNG → PHẠM VĂN CHIÊU | Đất ở | 69,700,000 VNĐ/m² | 34,850,000 VNĐ/m² | 27,880,000 VNĐ/m² | 22,304,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | LÊ VĂN THỌ PHẠM VĂN CHIÊU → LÊ ĐỨC THỌ | Đất ở | 68,000,000 VNĐ/m² | 34,000,000 VNĐ/m² | 27,200,000 VNĐ/m² | 21,760,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông | NGUYỄN VĂN LƯỢNG THỐNG NHẤT → NGUYỄN OANH | Đất thương mại, dịch vụ | 58,500,000 VNĐ/m² | 29,250,000 VNĐ/m² | 23,400,000 VNĐ/m² | 18,720,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu