Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường An Hội Tây, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường An Hội Tây, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 52 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | QUANG TRUNG TÂN SƠN → CHỢ CẦU | Đất ở | 90,900,000 VNĐ/m² | 45,450,000 VNĐ/m² | 36,360,000 VNĐ/m² | 29,088,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | PHẠM VĂN CHIÊU QUANG TRUNG → LÊ VĂN THỌ | Đất ở | 82,600,000 VNĐ/m² | 41,300,000 VNĐ/m² | 33,040,000 VNĐ/m² | 26,432,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | PHAN HUY ÍCH HUỲNH VĂN NGHỆ → QUANG TRUNG | Đất ở | 82,600,000 VNĐ/m² | 41,300,000 VNĐ/m² | 33,040,000 VNĐ/m² | 26,432,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | TÂN SƠN QUANG TRUNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN | Đất ở | 78,400,000 VNĐ/m² | 39,200,000 VNĐ/m² | 31,360,000 VNĐ/m² | 25,088,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | PHẠM VĂN BẠCH TÂN SƠN → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN | Đất ở | 78,400,000 VNĐ/m² | 39,200,000 VNĐ/m² | 31,360,000 VNĐ/m² | 25,088,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | LÊ ĐỨC THỌ LÊ VĂN THỌ → CẦU TRƯỜNG ĐAI | Đất ở | 74,000,000 VNĐ/m² | 37,000,000 VNĐ/m² | 29,600,000 VNĐ/m² | 23,680,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | LÊ VĂN THỌ PHẠM VĂN CHIÊU → LÊ ĐỨC THỌ | Đất ở | 68,000,000 VNĐ/m² | 34,000,000 VNĐ/m² | 27,200,000 VNĐ/m² | 21,760,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | ĐỖ THÚC TỊNH QUANG TRUNG → NGUYỄN DUY CUNG (ĐƯỜNG SỐ 17 CŨ) | Đất ở | 58,300,000 VNĐ/m² | 29,150,000 VNĐ/m² | 23,320,000 VNĐ/m² | 18,656,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | QUANG TRUNG TÂN SƠN → CHỢ CẦU | Đất thương mại, dịch vụ | 54,500,000 VNĐ/m² | 27,250,000 VNĐ/m² | 21,800,000 VNĐ/m² | 17,440,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây | BÙI QUANG LÀ PHẠM VĂN BẠCH → PHAN HUY ÍCH | Đất ở | 50,200,000 VNĐ/m² | 25,100,000 VNĐ/m² | 20,080,000 VNĐ/m² | 16,064,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu