Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Bà Rịa, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Bà Rịa, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 606 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT | Đất ở | 37,290,000 VNĐ/m² | 18,645,000 VNĐ/m² | 14,916,000 VNĐ/m² | 11,933,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | ĐƯỜNG 27/4 NHÀ TRÒN → ĐIỆN BIÊN PHỦ | Đất ở | 32,240,000 VNĐ/m² | 16,120,000 VNĐ/m² | 12,896,000 VNĐ/m² | 10,317,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 32,240,000 VNĐ/m² | 16,120,000 VNĐ/m² | 12,896,000 VNĐ/m² | 10,317,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa | LÊ QUÝ ĐÔN HUỲNH TỊNH CỦA → DƯƠNG BẠCH MAI | Đất ở | 32,240,000 VNĐ/m² | 16,120,000 VNĐ/m² | 12,896,000 VNĐ/m² | 10,317,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu