Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Bình Phú, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Bình Phú, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 118 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | HẬU GIANG CẦU HẬU GIANG → NGUYỄN VĂN LUÔNG | Đất ở | 150,600,000 VNĐ/m² | 75,300,000 VNĐ/m² | 60,240,000 VNĐ/m² | 48,192,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | HẬU GIANG NGUYỄN VĂN LUÔNG → MŨI TÀU | Đất ở | 120,400,000 VNĐ/m² | 60,200,000 VNĐ/m² | 48,160,000 VNĐ/m² | 38,528,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | NGUYỄN VĂN LUÔNG HẬU GIANG → ĐƯỜNG SỐ 26 | Đất ở | 116,300,000 VNĐ/m² | 58,150,000 VNĐ/m² | 46,520,000 VNĐ/m² | 37,216,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | HẬU GIANG CẦU HẬU GIANG → NGUYỄN VĂN LUÔNG | Đất thương mại, dịch vụ | 105,400,000 VNĐ/m² | 52,700,000 VNĐ/m² | 42,160,000 VNĐ/m² | 33,728,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 94,800,000 VNĐ/m² | 47,400,000 VNĐ/m² | 37,920,000 VNĐ/m² | 30,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 94,000,000 VNĐ/m² | 47,000,000 VNĐ/m² | 37,600,000 VNĐ/m² | 30,080,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 94,000,000 VNĐ/m² | 47,000,000 VNĐ/m² | 37,600,000 VNĐ/m² | 30,080,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | VÕ VĂN KIỆT CẦU LÒ GỐM → NGÃ TƯ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG | Đất ở | 92,500,000 VNĐ/m² | 46,250,000 VNĐ/m² | 37,000,000 VNĐ/m² | 29,600,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG → LÝ CHIÊU HOÀNG | Đất ở | 90,700,000 VNĐ/m² | 45,350,000 VNĐ/m² | 36,280,000 VNĐ/m² | 29,024,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Phú | ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 90,700,000 VNĐ/m² | 45,350,000 VNĐ/m² | 36,280,000 VNĐ/m² | 29,024,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu