Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Bình Tây, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Bình Tây, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 104 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ → NGÔ NHÂN TỊNH | Đất ở | 302,900,000 VNĐ/m² | 151,450,000 VNĐ/m² | 121,160,000 VNĐ/m² | 96,928,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | NGUYỄN HỮU THẬN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 226,800,000 VNĐ/m² | 113,400,000 VNĐ/m² | 90,720,000 VNĐ/m² | 72,576,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 226,800,000 VNĐ/m² | 113,400,000 VNĐ/m² | 90,720,000 VNĐ/m² | 72,576,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 226,800,000 VNĐ/m² | 113,400,000 VNĐ/m² | 90,720,000 VNĐ/m² | 72,576,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ → NGÔ NHÂN TỊNH | Đất thương mại, dịch vụ | 212,000,000 VNĐ/m² | 106,000,000 VNĐ/m² | 84,800,000 VNĐ/m² | 67,840,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG → KÊNH HÀNG BÀNG | Đất ở | 202,500,000 VNĐ/m² | 101,250,000 VNĐ/m² | 81,000,000 VNĐ/m² | 64,800,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | HẬU GIANG PHẠM ĐÌNH HỔ → MINH PHỤNG | Đất ở | 195,600,000 VNĐ/m² | 97,800,000 VNĐ/m² | 78,240,000 VNĐ/m² | 62,592,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ → NGÔ NHÂN TỊNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 181,700,000 VNĐ/m² | 90,850,000 VNĐ/m² | 72,680,000 VNĐ/m² | 58,144,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 158,800,000 VNĐ/m² | 79,400,000 VNĐ/m² | 63,520,000 VNĐ/m² | 50,816,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Tây | TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 158,800,000 VNĐ/m² | 79,400,000 VNĐ/m² | 63,520,000 VNĐ/m² | 50,816,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu