Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 123 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | LÊ VĂN QUỚI TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 81,600,000 VNĐ/m² | 40,800,000 VNĐ/m² | 32,640,000 VNĐ/m² | 26,112,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | BÌNH LONG NGÃ TƯ BỐN XÃ → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở | 77,100,000 VNĐ/m² | 38,550,000 VNĐ/m² | 30,840,000 VNĐ/m² | 24,672,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | AN DƯƠNG VƯƠNG TỈNH LỘ 10 → TÂN HÒA ĐÔNG | Đất ở | 76,600,000 VNĐ/m² | 38,300,000 VNĐ/m² | 30,640,000 VNĐ/m² | 24,512,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | PHAN ANH NGÃ TƯ BỐN XÃ → TÂN HÒA ĐÔNG | Đất ở | 74,500,000 VNĐ/m² | 37,250,000 VNĐ/m² | 29,800,000 VNĐ/m² | 23,840,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | HƯƠNG LỘ 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 67,900,000 VNĐ/m² | 33,950,000 VNĐ/m² | 27,160,000 VNĐ/m² | 21,728,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | TÂN HÒA ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG → HƯƠNG LỘ 2 | Đất ở | 64,700,000 VNĐ/m² | 32,350,000 VNĐ/m² | 25,880,000 VNĐ/m² | 20,704,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | MÃ LÒ TỈNH LỘ 10 → TÂN KỲ TÂN QUÝ | Đất ở | 63,800,000 VNĐ/m² | 31,900,000 VNĐ/m² | 25,520,000 VNĐ/m² | 20,416,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | TỈNH LỘ 10 NGÃ TƯ DA SÀ → 914 TỈNH LỘ 10 | Đất ở | 63,500,000 VNĐ/m² | 31,750,000 VNĐ/m² | 25,400,000 VNĐ/m² | 20,320,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | BÌNH TRỊ ĐÔNG (ĐƯỜNG ĐẤT MỚI cũ) LÊ VĂN QUỚI → TỈNH LỘ 10 | Đất ở | 62,800,000 VNĐ/m² | 31,400,000 VNĐ/m² | 25,120,000 VNĐ/m² | 20,096,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông | LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 59,000,000 VNĐ/m² | 29,500,000 VNĐ/m² | 23,600,000 VNĐ/m² | 18,880,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu