Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 137 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH CẦU THỊ NGHÈ → VÒNG XOAY HÀNG XANH | Đất ở | 209,600,000 VNĐ/m² | 104,800,000 VNĐ/m² | 83,840,000 VNĐ/m² | 67,072,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | PHAN ĐĂNG LƯU LÊ QUANG ĐỊNH → GIÁP PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN VÀ PHƯỜNG CẦU KIỆU | Đất ở | 182,700,000 VNĐ/m² | 91,350,000 VNĐ/m² | 73,080,000 VNĐ/m² | 58,464,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → VÒNG XOAY HÀNG XANH | Đất ở | 179,800,000 VNĐ/m² | 89,900,000 VNĐ/m² | 71,920,000 VNĐ/m² | 57,536,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | PHAN XÍCH LONG GIÁP PHƯỜNG CẦU KIỆU → VẠN KIẾP | Đất ở | 167,500,000 VNĐ/m² | 83,750,000 VNĐ/m² | 67,000,000 VNĐ/m² | 53,600,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | LÊ VĂN DUYỆT TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 166,100,000 VNĐ/m² | 83,050,000 VNĐ/m² | 66,440,000 VNĐ/m² | 53,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | BẠCH ĐẰNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 166,100,000 VNĐ/m² | 83,050,000 VNĐ/m² | 66,440,000 VNĐ/m² | 53,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | TRƯỜNG SA CẦU BÔNG → GIÁP PHƯỜNG CẦU KIỆU | Đất ở | 164,900,000 VNĐ/m² | 82,450,000 VNĐ/m² | 65,960,000 VNĐ/m² | 52,768,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | TRƯỜNG SA CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH | Đất ở | 162,000,000 VNĐ/m² | 81,000,000 VNĐ/m² | 64,800,000 VNĐ/m² | 51,840,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | BÙI HỮU NGHĨA NGÃ BA THÁNH MẪU → BẠCH ĐẰNG | Đất ở | 153,900,000 VNĐ/m² | 76,950,000 VNĐ/m² | 61,560,000 VNĐ/m² | 49,248,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Gia Định | TRƯỜNG SA CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → CẦU BÔNG | Đất ở | 149,900,000 VNĐ/m² | 74,950,000 VNĐ/m² | 59,960,000 VNĐ/m² | 47,968,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu