Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 128 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | QUANG TRUNG NGÃ SÁU GÒ VẤP → GIÁP RANH PHƯỜNG GÒ VẤP | Đất ở | 133,600,000 VNĐ/m² | 66,800,000 VNĐ/m² | 53,440,000 VNĐ/m² | 42,752,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | PHẠM VĂN ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 122,500,000 VNĐ/m² | 61,250,000 VNĐ/m² | 49,000,000 VNĐ/m² | 39,200,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | PHAN VĂN TRỊ PHẠM VĂN ĐỒNG → NGUYỄN THÁI SƠN | Đất ở | 116,600,000 VNĐ/m² | 58,300,000 VNĐ/m² | 46,640,000 VNĐ/m² | 37,312,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | NGUYỄN THÁI SƠN PHẠM NGŨ LÃO → PHAN VĂN TRỊ | Đất ở | 113,400,000 VNĐ/m² | 56,700,000 VNĐ/m² | 45,360,000 VNĐ/m² | 36,288,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | NGUYỄN THÁI SƠN NGUYỄN KIỆM → PHẠM NGŨ LÃO | Đất ở | 109,400,000 VNĐ/m² | 54,700,000 VNĐ/m² | 43,760,000 VNĐ/m² | 35,008,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | NGUYỄN OANH NGÃ SÁU → PHAN VĂN TRỊ | Đất ở | 108,900,000 VNĐ/m² | 54,450,000 VNĐ/m² | 43,560,000 VNĐ/m² | 34,848,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | NGUYỄN KIỆM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 106,600,000 VNĐ/m² | 53,300,000 VNĐ/m² | 42,640,000 VNĐ/m² | 34,112,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | HOÀNG MINH GIÁM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 106,600,000 VNĐ/m² | 53,300,000 VNĐ/m² | 42,640,000 VNĐ/m² | 34,112,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | PHAN VĂN TRỊ NGUYỄN THÁI SƠN → NGUYỄN OANH | Đất ở | 102,400,000 VNĐ/m² | 51,200,000 VNĐ/m² | 40,960,000 VNĐ/m² | 32,768,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông | LÊ ĐỨC THỌ PHAN VĂN TRỊ → PHẠM HUY THÔNG | Đất ở | 101,300,000 VNĐ/m² | 50,650,000 VNĐ/m² | 40,520,000 VNĐ/m² | 32,416,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu