Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 94 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | 3 THÁNG 2 LÊ HỒNG PHONG → NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ | Đất ở | 245,400,000 VNĐ/m² | 122,700,000 VNĐ/m² | 98,160,000 VNĐ/m² | 78,528,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG | Đất ở | 223,200,000 VNĐ/m² | 111,600,000 VNĐ/m² | 89,280,000 VNĐ/m² | 71,424,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH → BẮC HẢI | Đất ở | 223,200,000 VNĐ/m² | 111,600,000 VNĐ/m² | 89,280,000 VNĐ/m² | 71,424,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI → CÁCH MẠNG THÁNG 8 | Đất ở | 200,800,000 VNĐ/m² | 100,400,000 VNĐ/m² | 80,320,000 VNĐ/m² | 64,256,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | CAO THẮNG 3 THÁNG 2 → HOÀNG DƯ KHƯƠNG | Đất ở | 186,600,000 VNĐ/m² | 93,300,000 VNĐ/m² | 74,640,000 VNĐ/m² | 59,712,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | CÁCH MẠNG THÁNG 8 3 THÁNG 2 → GIÁP RANH PHƯỜNG NHIÊU LỘC | Đất ở | 183,900,000 VNĐ/m² | 91,950,000 VNĐ/m² | 73,560,000 VNĐ/m² | 58,848,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 → TÔ HIẾN THÀNH | Đất ở | 176,500,000 VNĐ/m² | 88,250,000 VNĐ/m² | 70,600,000 VNĐ/m² | 56,480,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH → 3 THÁNG 2 | Đất ở | 172,900,000 VNĐ/m² | 86,450,000 VNĐ/m² | 69,160,000 VNĐ/m² | 55,328,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | 3 THÁNG 2 LÊ HỒNG PHONG → NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ | Đất thương mại, dịch vụ | 171,800,000 VNĐ/m² | 85,900,000 VNĐ/m² | 68,720,000 VNĐ/m² | 54,976,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng | DƯƠNG QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 169,100,000 VNĐ/m² | 84,550,000 VNĐ/m² | 67,640,000 VNĐ/m² | 54,112,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu