Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Phước Long, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Phước Long, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 132 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | ĐỖ XUÂN HỢP NGÃ 4 BÌNH THÁI → CẦU NĂM LÝ | Đất ở | 66,200,000 VNĐ/m² | 33,100,000 VNĐ/m² | 26,480,000 VNĐ/m² | 21,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | ĐỖ XUÂN HỢP CẦU NĂM LÝ → NGUYỄN DUY TRINH | Đất ở | 66,200,000 VNĐ/m² | 33,100,000 VNĐ/m² | 26,480,000 VNĐ/m² | 21,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI CẦU RẠCH CHIẾC → NGÃ 4 THỦ ĐỨC | Đất ở | 64,800,000 VNĐ/m² | 32,400,000 VNĐ/m² | 25,920,000 VNĐ/m² | 20,736,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | TÂY HOÀ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 63,200,000 VNĐ/m² | 31,600,000 VNĐ/m² | 25,280,000 VNĐ/m² | 20,224,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI NGÃ 4 THỦ ĐỨC → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ | Đất ở | 58,300,000 VNĐ/m² | 29,150,000 VNĐ/m² | 23,320,000 VNĐ/m² | 18,656,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | VÕ CHÍ CÔNG CẦU BÀ CUA → CẦU PHÚ HỮU | Đất ở | 56,700,000 VNĐ/m² | 28,350,000 VNĐ/m² | 22,680,000 VNĐ/m² | 18,144,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | DƯƠNG ĐÌNH HỘI ĐỖ XUÂN HỢP → NGÃ 3 BƯNG ÔNG THOÀN | Đất ở | 56,700,000 VNĐ/m² | 28,350,000 VNĐ/m² | 22,680,000 VNĐ/m² | 18,144,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 56,700,000 VNĐ/m² | 28,350,000 VNĐ/m² | 22,680,000 VNĐ/m² | 18,144,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | ĐẠI LỘ 2, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 56,700,000 VNĐ/m² | 28,350,000 VNĐ/m² | 22,680,000 VNĐ/m² | 18,144,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Long | ĐẠI LỘ 3, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 56,700,000 VNĐ/m² | 28,350,000 VNĐ/m² | 22,680,000 VNĐ/m² | 18,144,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu