Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 188 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 687,200,000 VNĐ/m² | 343,600,000 VNĐ/m² | 274,880,000 VNĐ/m² | 219,904,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | LÊ LỢI NGUYỄN HUỆ → NAM KỲ KHỞI NGHĨA | Đất ở | 687,200,000 VNĐ/m² | 343,600,000 VNĐ/m² | 274,880,000 VNĐ/m² | 219,904,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | NGUYỄN HUỆ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 687,200,000 VNĐ/m² | 343,600,000 VNĐ/m² | 274,880,000 VNĐ/m² | 219,904,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | LÊ THÁNH TÔN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → HAI BÀ TRƯNG | Đất ở | 491,700,000 VNĐ/m² | 245,850,000 VNĐ/m² | 196,680,000 VNĐ/m² | 157,344,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 491,700,000 VNĐ/m² | 245,850,000 VNĐ/m² | 196,680,000 VNĐ/m² | 157,344,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 481,000,000 VNĐ/m² | 240,500,000 VNĐ/m² | 192,400,000 VNĐ/m² | 153,920,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | LÊ LỢI NGUYỄN HUỆ → NAM KỲ KHỞI NGHĨA | Đất thương mại, dịch vụ | 481,000,000 VNĐ/m² | 240,500,000 VNĐ/m² | 192,400,000 VNĐ/m² | 153,920,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | NGUYỄN HUỆ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 481,000,000 VNĐ/m² | 240,500,000 VNĐ/m² | 192,400,000 VNĐ/m² | 153,920,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | MẠC THỊ BƯỞI TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 470,000,000 VNĐ/m² | 235,000,000 VNĐ/m² | 188,000,000 VNĐ/m² | 150,400,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn | TÔN ĐỨC THẮNG CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH → CẦU NGUYỄN TẤT THÀNH | Đất ở | 468,200,000 VNĐ/m² | 234,100,000 VNĐ/m² | 187,280,000 VNĐ/m² | 149,824,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu