Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 65 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP → CẦU DỪA | Đất ở | 62,000,000 VNĐ/m² | 31,000,000 VNĐ/m² | 24,800,000 VNĐ/m² | 19,840,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ THỊ RIÊNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → LÊ QUANG HOÀ | Đất ở | 58,800,000 VNĐ/m² | 29,400,000 VNĐ/m² | 23,520,000 VNĐ/m² | 18,816,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ ĐỨC THỌ CẦU TRƯỜNG ĐAI → NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP | Đất ở | 46,600,000 VNĐ/m² | 23,300,000 VNĐ/m² | 18,640,000 VNĐ/m² | 14,912,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ THỊ RIÊNG LÊ QUANG HOÀ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 45,900,000 VNĐ/m² | 22,950,000 VNĐ/m² | 18,360,000 VNĐ/m² | 14,688,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | HÀ HUY GIÁP CẦU GIAO KHẨU → BÙI CÔNG TRỪNG | Đất ở | 44,700,000 VNĐ/m² | 22,350,000 VNĐ/m² | 17,880,000 VNĐ/m² | 14,304,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 37,700,000 VNĐ/m² | 18,850,000 VNĐ/m² | 15,080,000 VNĐ/m² | 12,064,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP → CẦU DỪA | Đất thương mại, dịch vụ | 37,200,000 VNĐ/m² | 18,600,000 VNĐ/m² | 14,880,000 VNĐ/m² | 11,904,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP → CẦU DỪA | Đất thương mại, dịch vụ | 37,200,000 VNĐ/m² | 18,600,000 VNĐ/m² | 14,880,000 VNĐ/m² | 11,904,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | TÔ NGỌC VÂN CẦU BẾN PHÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) | Đất ở | 35,300,000 VNĐ/m² | 17,650,000 VNĐ/m² | 14,120,000 VNĐ/m² | 11,296,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Thới An | LÊ THỊ RIÊNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → LÊ QUANG HOÀ | Đất thương mại, dịch vụ | 35,300,000 VNĐ/m² | 17,650,000 VNĐ/m² | 14,120,000 VNĐ/m² | 11,296,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu