Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã An Nhơn Tây, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã An Nhơn Tây, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 82 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | TỈNH LỘ 15 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 9,300,000 VNĐ/m² | 4,650,000 VNĐ/m² | 3,720,000 VNĐ/m² | 2,976,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | TỈNH LỘ 15 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 9,300,000 VNĐ/m² | 4,650,000 VNĐ/m² | 3,720,000 VNĐ/m² | 2,976,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | TỈNH LỘ 15 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 9,300,000 VNĐ/m² | 4,650,000 VNĐ/m² | 3,720,000 VNĐ/m² | 2,976,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | TỈNH LỘ 7 BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY → CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) | Đất ở | 8,700,000 VNĐ/m² | 4,350,000 VNĐ/m² | 3,480,000 VNĐ/m² | 2,784,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | PHÚ THUẬN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 8,600,000 VNĐ/m² | 4,300,000 VNĐ/m² | 3,440,000 VNĐ/m² | 2,752,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) → BẾN TÀU (CHỢ CŨ – XÃ AN NHƠN TÂY) | Đất ở | 8,300,000 VNĐ/m² | 4,150,000 VNĐ/m² | 3,320,000 VNĐ/m² | 2,656,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) → BẾN TÀU (CHỢ CŨ – XÃ AN NHƠN TÂY) | Đất ở | 8,300,000 VNĐ/m² | 4,150,000 VNĐ/m² | 3,320,000 VNĐ/m² | 2,656,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | ĐỖ ĐĂNG TUYẾN NGUYỄN THỊ RÀNH → NGÃ BA PHÚ THUẬN (PHÚ MỸ HƯNG) | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² | 2,560,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | ĐỖ ĐĂNG TUYẾN NGUYỄN THỊ RÀNH → NGÃ BA PHÚ THUẬN (PHÚ MỸ HƯNG) | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² | 2,560,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây | ĐƯỜNG TRUNG LẬP TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 7,800,000 VNĐ/m² | 3,900,000 VNĐ/m² | 3,120,000 VNĐ/m² | 2,496,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu