Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 180 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 35,000,000 VNĐ/m² | 28,000,000 VNĐ/m² | 22,400,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐỈA 2 → CẦU PHƯỚC KIỂN | Đất ở | 66,500,000 VNĐ/m² | 33,250,000 VNĐ/m² | 26,600,000 VNĐ/m² | 21,280,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN → ĐÀO TÔNG NGUYÊN | Đất ở | 64,400,000 VNĐ/m² | 32,200,000 VNĐ/m² | 25,760,000 VNĐ/m² | 20,608,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | PHẠM HÙNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH CŨ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 56,300,000 VNĐ/m² | 28,150,000 VNĐ/m² | 22,520,000 VNĐ/m² | 18,016,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | HUỲNH TẤN PHÁT ĐÀO TÔNG NGUYÊN → MŨI NHÀ BÈ | Đất ở | 49,600,000 VNĐ/m² | 24,800,000 VNĐ/m² | 19,840,000 VNĐ/m² | 15,872,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH ĐỈA 1 → CẦU LONG KIỂNG | Đất ở | 47,900,000 VNĐ/m² | 23,950,000 VNĐ/m² | 19,160,000 VNĐ/m² | 15,328,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | LÊ THỊ KỈNH LÊ VĂN LƯƠNG → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở | 45,000,000 VNĐ/m² | 22,500,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 14,400,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LAVILA PHƯỚC KIỂN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 45,000,000 VNĐ/m² | 22,500,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 14,400,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THÁI SƠN (XÃ PHƯỚC KIỂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 45,000,000 VNĐ/m² | 22,500,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 14,400,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè | ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TRẦN THÁI (XÃ PHƯỚC KIỂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 45,000,000 VNĐ/m² | 22,500,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 14,400,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu